quân quan

quân quan

Triều đình ấy có một hệ thống quân quan hùng mạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ ngữ):
    • Quân lính quan lại: Từ ghép chỉ chung hai thành phần chính trong bộ máy cai trị phòng thủ thời phong kiến, bao gồm lực lượng trang (quân) đội ngũ quan chức hành chính (quan).
    • Quân đội bộ máy quan liêu: Chỉ toàn bộ hệ thống quân sự hành chính của một triều đại hay một vùng lãnh thổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triều đình ấy một hệ thống quân quan hùng mạnh. (Triều đình đó một hệ thống quân đội quan lại hùng mạnh.)
    • Sự tham nhũng trong hàng ngũ quân quan một nguyên nhân dẫn đến suy vong. (Sự tham nhũng trong hàng ngũ quân lính quan lại một nguyên nhân dẫn đến suy vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quân quan liêu": Cụm từ mở rộng, thường dùng với sắc thái phê phán, chỉ một bộ máy cồng kềnh, quan liêu bao gồm cả quân đội hệ thống quan lại.
    • Chế độ ấy sụp đổ dưới gánh nặng của bộ máy quân quan liêu. (Chế độ ấy sụp đổ dưới gánh nặng của bộ máy quân đội quan lại cồng kềnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quân đội (danh từ): Lực lượng trang nói chung.
  • Quan lại (danh từ): Tầng lớp quan chức, viên chức trong bộ máy nhà nước phong kiến.
  • Quân chính (danh từ, ít dùng): Chỉ các vấn đề liên quan đến quân sự chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Binh quan (cổ ngữ): Quân lính quan lại.
  • quan văn quan (cụm từ): Chỉ đầy đủ hai hệ thống quan lại (quân sự) văn (hành chính).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Quân quan" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các triều đại phong kiến trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường tách bạch thành "quân đội" "bộ máy quan liêu" hoặc "quan chức" thay vì dùng từ ghép này.